一脸, 一屋子, 一桌子 với nghĩa “Đầy mặt”, “Đầy nhà”
Mượn các danh từ như 脸, 手, 盒, 屋子 và 桌子 làm lượng từ để nói “một hộp …” hoặc “đầy cả mặt, cả phòng, cả bàn …”.
Mẫu câu
一 + 脸 / 手 / 屋子 / 桌子 (+ 的) + danh từ; số từ + 盒 + danh từ
Một số danh từ có thể dùng làm lượng từ. 盒 dùng để đếm đồ đựng trong hộp. Đi với 一, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc nơi chốn như 脸, 手, 屋子 và 桌子 mang nghĩa cả khuôn mặt, đôi tay, căn phòng hay chiếc bàn đầy thứ gì đó.
妈妈做了一桌子菜。
Khi nào dùng 一脸, 一屋子, 一桌子 với nghĩa “Đầy mặt”, “Đầy nhà”
Tiếng Trung có thể “mượn” danh từ để dùng làm lượng từ. 盒 là vật chứa: 一盒牛奶, 两盒饼干, đi được với bất kỳ số nào, giống như “một hộp …”. Bốn danh từ còn lại nói về một bề mặt hoặc một không gian: 一脸, 一手, 一屋子, 一桌子. Với những từ này, số từ gần như luôn là 一, và 一 ở đây nghĩa là “cả, đầy”: 一脸汗 là mặt đầy mồ hôi, 一屋子人 là căn phòng chật người, 一桌子菜 là bàn đầy thức ăn.
生日那天,家里来了一屋子客人。
Hôm sinh nhật tôi, khách đến chật cả nhà.
他刚打完球,一脸的汗。
Anh ấy vừa chơi bóng xong, mồ hôi đầy mặt.
我去超市买了两盒牛奶。
Tôi đi siêu thị mua hai hộp sữa.
他做饭的时候弄了一手油。
Lúc nấu ăn, anh ấy dính dầu đầy tay.
Lỗi thường gặp
- Với 脸, 手, 屋子 và 桌子, giữ số từ là 一: 一屋子人, không nói 三屋子人. 一 ở đây nghĩa là “cả, toàn bộ”.
- Đừng nhầm giữa đếm đồ vật và làm đầy đồ vật: 一张桌子 là “một cái bàn”, còn 一桌子菜 là “một bàn đầy thức ăn”.
- 盒 là lượng từ vật chứa bình thường nên đi được với mọi số: 三盒饼干 hoàn toàn đúng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần