Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

一个一个 và 一张一张 với nghĩa “Từng cái một”

Lặp lại số từ + lượng từ, như 一个一个 hoặc 一张一张, để nói hành động diễn ra lần lượt từng đơn vị: từng cái một, từng bước một, ngày qua ngày.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

一 + lượng từ + 一 + lượng từ (+ 地) + động từ

Nói số từ + lượng từ hai lần cho thấy hành động diễn ra lần lượt từng đơn vị, theo thứ tự.

请大家一个一个地进来。

Khi nào dùng 一个一个 và 一张一张 với nghĩa “Từng cái một”

Tiếng Trung có thể lặp lại số từ + lượng từ để diễn tả sự việc diễn ra lần lượt từng đơn vị một. Dạng thường gặp là 一 + lượng từ + 一 + lượng từ, thường theo sau là 地 rồi đến động từ: 一个一个地进来 “lần lượt từng người đi vào”, 一张一张地看 “xem từng tờ một”. Lượng từ phải hợp với danh từ, giống như trong 一张照片 hay 一本书. Với thời gian và bước đi, cụm này thể hiện sự thay đổi chậm rãi, đều đặn: 一天一天 “ngày qua ngày”, 一步一步 “từng bước một”. Cũng có thể dùng 两: 两个两个地 “từng đôi một”.

他把照片一张一张地看了一遍。

Anh ấy xem lần lượt từng tấm ảnh một.

学汉语要一步一步来。

Học tiếng Trung phải đi từng bước một.

天气一天一天地冷起来了。

Thời tiết ngày càng lạnh dần.

孩子们两个两个地走出了教室。

Bọn trẻ từng đôi một đi ra khỏi lớp học.

Lỗi thường gặp

  • Lặp lại cùng một lượng từ và chọn lượng từ hợp với danh từ: ảnh thì 一张一张, không nói 一张一个.
  • Đặt cụm này trước động từ: 一个一个地进来, không nói 进来一个一个.
  • Đừng nhầm 一个一个 “từng cái một” với 个个 “ai cũng, cái nào cũng”; 个个 thường đi với 都.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

汉字要一个一个 记

Chữ Hán phải học từng chữ một
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào