Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

……,以…… với nghĩa “Để …” trong văn viết trang trọng

Nêu hành động trước, mục đích sau bằng 以: 学校延长了图书馆的开放时间,以满足同学们的学习需要.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

hành động / biện pháp,以 + cụm động từ (mục đích)

Trong tiếng Trung trang trọng, 以 có thể mở đầu vế thứ hai với nghĩa “để, nhằm”: nói việc được làm trước, rồi 以 + mục đích. Đây là cách nói của văn viết, tương đương 为了 nhưng đặt sau hành động.

学校延长了图书馆的开放时间,以满足同学们的学习需要。

Khi nào dùng ……,以…… với nghĩa “Để …” trong văn viết trang trọng

Trong mẫu này, vế đầu nói việc được làm, còn vế sau bắt đầu bằng 以 nói việc đó nhằm mục đích gì: 学校延长了图书馆的开放时间,以满足同学们的学习需要 “Nhà trường đã kéo dài giờ mở cửa thư viện để đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh.” Ngay sau 以 là một cụm động từ, thường không có chủ ngữ mới. Các động từ hay gặp sau nó là 提高 “nâng cao”, 保证 “bảo đảm”, 满足 “đáp ứng”, 了解 “tìm hiểu”, 帮助 “giúp đỡ” và 方便 “tạo thuận tiện”. Mẫu này mang tính trang trọng, thường gặp trong thông báo, báo cáo, tin tức và bài luận.

大家应该多读多写,以提高自己的写作水平。

Mọi người nên đọc nhiều, viết nhiều để nâng cao khả năng viết của mình.

请同学们提前十分钟进入考场,以保证考试按时开始。

Đề nghị các thí sinh vào phòng thi sớm mười phút để bảo đảm kỳ thi bắt đầu đúng giờ.

我们每天记录天气变化,以了解本地气候的特点。

Mỗi ngày chúng tôi ghi lại diễn biến thời tiết để tìm hiểu đặc điểm khí hậu địa phương.

全场观众起立鼓掌,以示感谢。

Toàn bộ khán giả đứng dậy vỗ tay để bày tỏ lòng cảm ơn.

Lỗi thường gặp

  • Ngay sau 以 là động từ: 以提高水平, 以保证安全.
  • 以 nghe trang trọng; khi nói chuyện, hãy đặt 为了 ở đầu câu thay thế.
  • 以 dẫn ra điều bạn muốn đạt được; 以免 dẫn ra điều bạn muốn tránh. Đừng nhầm hai từ này.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

大家应该多读多写, 提高自己的写作水平

Mọi người nên đọc nhiều, viết nhiều để nâng cao khả năng viết của mình
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào