不一会儿 và 一会儿...一会儿... với nghĩa “Chẳng mấy chốc” và “Lúc thì … lúc thì …”
Nói một việc xảy ra nhanh thế nào bằng 不一会儿, và miêu tả sự thay đổi qua lại nhanh chóng bằng 一会儿……,一会儿……
Mẫu câu
……,不一会儿(就)+ kết quả + 了 / 一会儿 + A,一会儿 + B
不一会儿 nói một việc xảy ra rất nhanh sau đó; 一会儿 A,一会儿 B nói hai hành động hoặc trạng thái liên tục đổi qua đổi lại.
今天的天气一会儿晴,一会儿阴。
Khi nào dùng 不一会儿 và 一会儿...一会儿... với nghĩa “Chẳng mấy chốc” và “Lúc thì … lúc thì …”
不一会儿 có nghĩa “chẳng mấy chốc” hoặc “không lâu sau”. Dù có chữ 不, nó không mang nghĩa phủ định: nó nói chỉ một khoảng thời gian rất ngắn trôi qua trước khi việc tiếp theo xảy ra.
我们刚到车站,不一会儿,公共汽车就来了。
Chúng tôi vừa đến bến xe buýt, chẳng mấy chốc xe đã đến.
外面刚才还是晴天,不一会儿就下起了大雨。
Vừa nãy trời còn nắng, chẳng bao lâu đã mưa như trút.
他太累了,不一会儿就睡着了。
Anh ấy mệt đến mức chỉ một lát đã ngủ thiếp đi.
弟弟一会儿看电视,一会儿玩手机,作业还没写。
Em trai tôi lúc thì xem tivi, lúc thì chơi điện thoại, đến giờ vẫn chưa làm bài tập.
Lỗi thường gặp
- 不一会儿 không mang nghĩa phủ định; nó có nghĩa “chẳng mấy chốc”, không phải “không một lúc nào”.
- Dùng 不一会儿 cho việc đã xảy ra; với tương lai hãy nói 一会儿, như 我一会儿就去.
- Trong 一会儿……,一会儿……, dùng hai hành động hoặc trạng thái khác nhau, không lặp lại cùng một cái.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần