Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

一起 với nghĩa “Cùng nhau”

Dùng 一起 trước động từ để nói mọi người cùng nhau làm việc gì đó.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(跟/和 + người +) 一起 + động từ

一起 đứng trước động từ, không đứng sau; nêu người cùng làm trước bằng 跟 hoặc 和.

我跟朋友一起去公园。

Khi nào dùng 一起 với nghĩa “Cùng nhau”

一起 là phó từ, nên đứng trước động từ. Tiếng Việt có thể đặt “cùng nhau” ở cuối (“chúng ta ăn cơm cùng nhau”), nhưng tiếng Trung nói 我们一起吃饭, không bao giờ nói 我们吃饭一起.

我们一起吃饭吧。

Chúng ta cùng ăn cơm nhé.

他们一起去旅游了。

Họ đã cùng nhau đi du lịch.

我们一起学习中文吧。

Chúng ta cùng học tiếng Trung nhé.

我和妈妈一起做饭。

Mẹ và tôi cùng nấu ăn.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 一起 trước động từ: 我们一起去, không phải 我们去一起.
  • Người cùng làm đứng trước 一起: 跟朋友一起去, không phải 一起跟朋友去.
  • Dùng 都 cho “tất cả chúng tôi”; 一起 chỉ có nghĩa “cùng nhau như một nhóm”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们住在 。

Chúng tôi sống cùng nhau
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào