一起 với nghĩa “Cùng nhau”
Dùng 一起 trước động từ để nói mọi người cùng nhau làm việc gì đó.
Mẫu câu
(跟/和 + người +) 一起 + động từ
一起 đứng trước động từ, không đứng sau; nêu người cùng làm trước bằng 跟 hoặc 和.
我跟朋友一起去公园。
Khi nào dùng 一起 với nghĩa “Cùng nhau”
一起 là phó từ, nên đứng trước động từ. Tiếng Việt có thể đặt “cùng nhau” ở cuối (“chúng ta ăn cơm cùng nhau”), nhưng tiếng Trung nói 我们一起吃饭, không bao giờ nói 我们吃饭一起.
我们一起吃饭吧。
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
他们一起去旅游了。
Họ đã cùng nhau đi du lịch.
我们一起学习中文吧。
Chúng ta cùng học tiếng Trung nhé.
我和妈妈一起做饭。
Mẹ và tôi cùng nấu ăn.
Lỗi thường gặp
- Đặt 一起 trước động từ: 我们一起去, không phải 我们去一起.
- Người cùng làm đứng trước 一起: 跟朋友一起去, không phải 一起跟朋友去.
- Dùng 都 cho “tất cả chúng tôi”; 一起 chỉ có nghĩa “cùng nhau như một nhóm”.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần