Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 5 phút đọc

一般来说 với nghĩa “Nói chung”

Mở đầu câu bằng 一般来说 để nói điều thường đúng trong phần lớn trường hợp.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

一般来说,+ nhận định chung

一般来说 giới thiệu điều đúng trong phần lớn trường hợp, nhưng vẫn để chỗ cho ngoại lệ.

一般来说,早上坐地铁的人比较多。

Khi nào dùng 一般来说 với nghĩa “Nói chung”

一般来说 có nghĩa “nói chung” hoặc “trong phần lớn trường hợp”. Nó thường mở đầu câu, theo sau là dấu phẩy và một nhận định về điều thường xảy ra.

一般来说,孩子都喜欢吃甜的东西。

Nói chung, trẻ con thích đồ ngọt.

一般来说,南方的冬天不太冷。

Nói chung, mùa đông ở miền Nam không lạnh lắm.

一般来说,周末超市里人很多。

Nói chung, cuối tuần siêu thị rất đông người.

一般来说,学好一门外语需要很长时间。

Nói chung, học giỏi một ngoại ngữ cần nhiều thời gian.

Lỗi thường gặp

  • 一般来说 thường mở đầu câu và có dấu phẩy theo sau.
  • Đừng nhầm với 对……来说, vốn nêu quan điểm của một người.
  • 很一般 nghĩa là “bình thường thôi”, không phải “rất chung chung”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

一般来说,孩子 喜欢吃甜的东西

Nói chung, trẻ con thích đồ ngọt
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào