Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

再 và 就 với nghĩa “Lại” và “Rồi”

Dùng 再 cho việc làm lại sau này, và dùng 再 và 就 để nối bước này với bước tiếp theo.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

再 + động từ (lại, sau này); 先 A,再 B; 一 A 就 B

再 chỉ việc chưa xảy ra; 就 nói việc tiếp theo xảy ra ngay lập tức.

我明天再来。

Khi nào dùng 再 và 就 với nghĩa “Lại” và “Rồi”

再 đứng ngay trước động từ và có nghĩa “lại” hoặc “thêm một lần nữa”. Nó nói về việc lặp lại chưa xảy ra: một kế hoạch, một yêu cầu hoặc một lời đề nghị.

请你再说一次。

Vui lòng nói lại một lần nữa.

这个菜很好吃,我想再吃一点儿。

Món này ngon quá. Tôi muốn ăn thêm một chút.

再见!

Tạm biệt! (nghĩa đen là “gặp lại”)

我们先吃饭,再看电影。

Chúng ta ăn cơm trước, rồi đi xem phim.

Lỗi thường gặp

  • Với việc lặp lại đã xảy ra, dùng 又, không dùng 再: 他今天又来了.
  • Đặt 再 và 就 sau chủ ngữ và trước động từ: 我们先吃饭,再走, không phải 先吃饭,再我们走.
  • 先...再... nêu các bước theo thứ tự; 一...就... nhấn mạnh việc thứ hai xảy ra ngay lập tức.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个电影很好看,我想 看一次

Bộ phim này hay quá. Tôi muốn xem lại
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào