A有B那么... với nghĩa “A … bằng B”
Dùng A有B那么/这么 + tính từ để hỏi hoặc nói A có đạt đến mức của B hay không.
Mẫu câu
A + 有 + B + 那么/这么 + tính từ
有 ở đây có nghĩa “đạt đến”: A cao, lạnh hoặc lớn bằng B. Mẫu này phổ biến nhất trong câu hỏi và với 没有.
弟弟有哥哥那么高吗?
Khi nào dùng A有B那么... với nghĩa “A … bằng B”
Trong A有B那么/这么 + tính từ, 有 không có nghĩa “có”. Nó có nghĩa là A đạt đến mức của B. B là chuẩn so sánh, còn tính từ cho biết đặc điểm được đo. 那么 là lựa chọn thông thường; 这么 hay dùng khi B ở gần người nói (thường là 我 hoặc 这儿).
我弟弟已经有我这么高了。
Em trai tôi đã cao bằng tôi rồi.
今天没有昨天那么热。
Hôm nay không nóng bằng hôm qua.
这儿有北京那么冷吗?
Ở đây có lạnh bằng Bắc Kinh không?
这个菜有你说的那么好吃吗?
Món này có ngon như bạn nói không?
Lỗi thường gặp
- Đừng hiểu 有 là “có” ở đây; nó có nghĩa “đạt đến mức của B”.
- Dạng phủ định là 没有, không phải 不有: nói 今天没有昨天那么热.
- Đừng dùng 比 và 那么 cùng nhau: 他比我那么高 là sai; hãy dùng 他比我高 hoặc 他有我那么高.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần