Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

A有B那么... với nghĩa “A … bằng B”

Dùng A有B那么/这么 + tính từ để hỏi hoặc nói A có đạt đến mức của B hay không.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A + 有 + B + 那么/这么 + tính từ

有 ở đây có nghĩa “đạt đến”: A cao, lạnh hoặc lớn bằng B. Mẫu này phổ biến nhất trong câu hỏi và với 没有.

弟弟有哥哥那么高吗?

Khi nào dùng A有B那么... với nghĩa “A … bằng B”

Trong A有B那么/这么 + tính từ, 有 không có nghĩa “có”. Nó có nghĩa là A đạt đến mức của B. B là chuẩn so sánh, còn tính từ cho biết đặc điểm được đo. 那么 là lựa chọn thông thường; 这么 hay dùng khi B ở gần người nói (thường là 我 hoặc 这儿).

我弟弟已经有我这么高了。

Em trai tôi đã cao bằng tôi rồi.

今天没有昨天那么热。

Hôm nay không nóng bằng hôm qua.

这儿有北京那么冷吗?

Ở đây có lạnh bằng Bắc Kinh không?

这个菜有你说的那么好吃吗?

Món này có ngon như bạn nói không?

Lỗi thường gặp

  • Đừng hiểu 有 là “có” ở đây; nó có nghĩa “đạt đến mức của B”.
  • Dạng phủ định là 没有, không phải 不有: nói 今天没有昨天那么热.
  • Đừng dùng 比 và 那么 cùng nhau: 他比我那么高 là sai; hãy dùng 他比我高 hoặc 他有我那么高.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这儿 北京那么冷吗?

Ở đây có lạnh bằng Bắc Kinh không?
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào