Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Nêu tiền đề với 在...前提下

Dùng 在...前提下 cho các điều kiện trang trọng, chính sách và lập luận chặt chẽ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

在 + tiền đề + 前提下, hành động/kết quả

Nêu điều kiện phải được đáp ứng để kết luận hoặc hành động có hiệu lực.

在保证安全的前提下,我们可以加快进度。

Khi nào dùng Nêu tiền đề với 在...前提下

前提 là tiền đề hoặc điều kiện tiên quyết. 在...前提下 có nghĩa là mệnh đề chính đúng trong điều kiện đó.

在公平的前提下,竞争才有意义。

Chỉ với tiền đề công bằng thì cạnh tranh mới có ý nghĩa.

在数据充分的前提下,结论才可靠。

Chỉ khi có đủ dữ liệu làm tiền đề thì kết luận mới đáng tin cậy.

在不影响质量的前提下,可以降低成本。

Với tiền đề không ảnh hưởng đến chất lượng, có thể giảm chi phí.

在双方同意的前提下,合同才能修改。

Với tiền đề cả hai bên đều đồng ý, hợp đồng có thể được sửa đổi.

Lỗi thường gặp

  • 前提下 mang tính trang trọng và nhấn mạnh điều kiện.
  • Tiền đề nên cần thiết hoặc quan trọng, không nên chỉ là một cụm chỉ thời gian tùy ý.
  • Đừng quên 在 ở trước khung tiền đề.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

在保证安全的 ,可以加快进度

Miễn là đảm bảo an toàn, có thể đẩy nhanh tiến độ
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào