Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Định khung quá trình với 在...过程中

Dùng 在...过程中 để mô tả những gì xảy ra trong quá trình học tập, thay đổi hoặc làm việc.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

在 + quá trình + 过程中, sự kiện/bài học

Đặt một chi tiết vào trong một quá trình đang diễn ra.

在研究过程中,我们发现了新的问题。

Khi nào dùng Định khung quá trình với 在...过程中

在...过程中 cho thấy mệnh đề chính xảy ra trong một quá trình. Cấu trúc này trang trọng và thiên về quá trình hơn 的时候.

在沟通过程中,态度比技巧更重要。

Trong quá trình giao tiếp, thái độ quan trọng hơn kỹ thuật.

在学习过程中,错误是正常的。

Trong quá trình học tập, mắc lỗi là điều bình thường.

在改革过程中,难免会遇到阻力。

Trong quá trình cải cách, khó tránh khỏi sự phản đối.

在解决问题的过程中,团队积累了经验。

Trong quá trình giải quyết vấn đề, nhóm đã tích lũy kinh nghiệm.

Lỗi thường gặp

  • 过程中 dùng cho một quá trình đang diễn ra, không dùng cho sự việc xảy ra tức thời.
  • Cấu trúc này trang trọng hơn 的时候.
  • Cụm chỉ quá trình nên đủ cụ thể để định hướng cho người đọc.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

在保证安全的 ,可以加快进度

Miễn là đảm bảo an toàn, có thể đẩy nhanh tiến độ
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào