Định khung quá trình với 在...过程中
Dùng 在...过程中 để mô tả những gì xảy ra trong quá trình học tập, thay đổi hoặc làm việc.
Mẫu câu
在 + quá trình + 过程中, sự kiện/bài học
Đặt một chi tiết vào trong một quá trình đang diễn ra.
在研究过程中,我们发现了新的问题。
Khi nào dùng Định khung quá trình với 在...过程中
在...过程中 cho thấy mệnh đề chính xảy ra trong một quá trình. Cấu trúc này trang trọng và thiên về quá trình hơn 的时候.
在沟通过程中,态度比技巧更重要。
Trong quá trình giao tiếp, thái độ quan trọng hơn kỹ thuật.
在学习过程中,错误是正常的。
Trong quá trình học tập, mắc lỗi là điều bình thường.
在改革过程中,难免会遇到阻力。
Trong quá trình cải cách, khó tránh khỏi sự phản đối.
在解决问题的过程中,团队积累了经验。
Trong quá trình giải quyết vấn đề, nhóm đã tích lũy kinh nghiệm.
Lỗi thường gặp
- 过程中 dùng cho một quá trình đang diễn ra, không dùng cho sự việc xảy ra tức thời.
- Cấu trúc này trang trọng hơn 的时候.
- Cụm chỉ quá trình nên đủ cụ thể để định hướng cho người đọc.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần