Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

在...上, 在...下 và 在...中 với nghĩa “Về mặt”, “Nhờ có” và “Trong khi”

Ngoài nơi chốn thật, 在…上 giới hạn một lĩnh vực (在学习上), 在…下 nêu điều kiện hoặc sự giúp đỡ (在老师的帮助下), còn 在…中 nêu một quá trình hay sự kiện (在旅行中).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

在 + danh từ + 上 / 下 / 中, mệnh đề chính

在…上 = về mặt, trong lĩnh vực; 在…下 = trong điều kiện, nhờ sự giúp đỡ của ai; 在…中 = trong khi, trong quá trình.

在老师的帮助下,我的汉语好多了。

Khi nào dùng 在...上, 在...下 và 在...中 với nghĩa “Về mặt”, “Nhờ có” và “Trong khi”

Bạn đã biết 在桌子上 “trên bàn”. Cùng khung 在 + danh từ + 上/下/中 cũng được dùng cho ý niệm chứ không chỉ nơi chốn, và thường đứng đầu câu. 在…上 nêu lĩnh vực mà câu nói đề cập: 在学习上 “về mặt học tập”, 在这个问题上 “về vấn đề này”. 在…下 nêu điều kiện hoặc sự giúp đỡ giúp sự việc xảy ra, thường là 在 + của ai đó + 帮助/努力/关心 + 下: 在老师的帮助下 “nhờ sự giúp đỡ của thầy cô”. 在…中 đặt sự việc chính vào trong một quá trình hay sự kiện: 在旅行中 “trong chuyến đi”, 在这次考试中 “trong kỳ thi này”.

在这个问题上,我们的看法不一样。

Về vấn đề này, quan điểm của chúng tôi khác nhau.

在旅行中,我认识了很多新朋友。

Trong chuyến đi, tôi đã quen được nhiều bạn mới.

他在学习上很认真。

Anh ấy rất nghiêm túc trong việc học.

在大家的努力下,问题终于解决了。

Nhờ sự nỗ lực của mọi người, vấn đề cuối cùng đã được giải quyết.

Lỗi thường gặp

  • Chọn khung theo nghĩa: lĩnh vực dùng 上 (在学习上), sự giúp đỡ hoặc điều kiện dùng 下 (在老师的帮助下), quá trình dùng 中 (在旅行中).
  • Trong 在…下, giữ trật tự 在 + người + 的 + 帮助 + 下, không nói 在帮助下老师.
  • Khung 在 đứng ở đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, không đứng cuối câu: 他在学习上很认真.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

在大家的努力 ,问题终于解决了

Nhờ sự nỗ lực của mọi người, vấn đề cuối cùng đã được giải quyết
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào