Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

在...呢 và ...呢 cho hành động đang diễn ra

Nói điều đang xảy ra ngay lúc này bằng 在 hoặc 正在 trước động từ, thêm 呢 ở cuối cho giọng điệu khẩu ngữ thân thiện, hoặc chỉ dùng 呢.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 在 / 正在 + động từ (+ tân ngữ) + 呢 / chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ) + 呢

在 hoặc 正在 trước động từ cho thấy hành động đang diễn ra; 呢 ở cuối câu thêm cùng ý đó trong khẩu ngữ. Có thể dùng cùng nhau (他在看书呢) hoặc chỉ dùng 呢 (他看书呢).

妈妈正在做饭呢。

Khi nào dùng 在...呢 và ...呢 cho hành động đang diễn ra

Để nói một hành động đang diễn ra ngay lúc này, đặt 在 hoặc 正在 trước động từ, và nếu muốn thì thêm 呢 ở cuối: 他在看书呢 “anh ấy đang đọc sách”. Trong khẩu ngữ hằng ngày, chỉ riêng 呢 ở cuối câu cũng có thể cho biết hành động đang diễn ra: 他看书呢. Vì vậy tất cả các câu sau đều đúng: 他在看书, 他正在看书, 他在看书呢, 他看书呢. 正在 nhấn mạnh “đúng vào lúc này”, còn 呢 khiến câu nghe tự nhiên, thân mật, như khi bạn kể cho ai đó nghe chuyện đang diễn ra.

他在看书呢。

Anh ấy đang đọc sách.

我们吃饭呢,你也来吃吧。

Bọn mình đang ăn cơm, cậu cũng vào ăn đi.

外边下雨呢,你别出去了。

Bên ngoài đang mưa, bạn đừng ra ngoài nữa.

他没在睡觉,他在看书呢。

Anh ấy không ngủ, anh ấy đang đọc sách.

Lỗi thường gặp

  • 在 hoặc 正在 đứng trước động từ, còn 呢 ở cuối câu: 他在看书呢, không nói 他看书在呢.
  • Ở dạng phủ định, dùng 没在 + động từ: 他没在看书. 他不在 thường có nghĩa là “anh ấy không có ở đây”.
  • Đừng dùng 在 hay 呢 theo cách này với những động từ không chỉ hành động như 是, 有 hoặc 知道: 我知道, không nói 我在知道.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

A:你在做什么呢?B:我看电视 。

A: Bạn đang làm gì thế? B: Mình đang xem tivi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào