在学校 và 桌子上: cụm giới từ và cụm phương vị
Tạo cụm phương vị như 桌子上 và 教室里 (danh từ + từ chỉ phương vị), và cụm giới từ như 在学校 và 和朋友 đứng trước động từ.
Mẫu câu
cụm phương vị: danh từ + 上 / 里 / 下 / 前 / 后; cụm giới từ: 在 / 和 / 对 + danh từ, đứng trước động từ
Từ chỉ phương vị đứng sau danh từ (桌子上 “trên bàn”). Cụm giới từ như 在学校 không đứng một mình được; nó đứng trước động từ chính.
我们在教室里上课。
Khi nào dùng cụm giới từ và cụm phương vị như 在学校 và 桌子上
Cụm phương vị (方位短语) là một danh từ đi kèm từ chỉ phương vị như 上, 里, 下, 前 hoặc 后: 桌子上 “trên bàn”, 教室里 “trong lớp học”, 学校后边 “phía sau trường”. Trật tự ngược với tiếng Việt: nơi chốn đứng trước, từ chỉ phương vị đứng sau. Cụm giới từ (介宾短语) là giới từ cộng với tân ngữ của nó, như 在学校, 和朋友 hoặc 对我. Nó không đứng một mình được; nó đứng trước động từ chính để nói ở đâu, với ai hoặc hướng về ai: 我在学校学习. Hai loại này thường kết hợp với nhau: 在桌子上, 在教室里.
我的书在桌子上。
Sách của tôi ở trên bàn.
学校后边有一个商店。
Phía sau trường có một cửa hàng.
我在家和妈妈一起做饭。
Tôi nấu cơm cùng mẹ ở nhà.
杯子里有水。
Trong cốc có nước.
Lỗi thường gặp
- Từ chỉ phương vị đứng sau danh từ: 桌子上, không nói 上桌子.
- Đồ vật thông thường cần 上 hoặc 里 sau 在 (在桌子上, 在包里); tên thành phố và quốc gia thì không cần (在北京).
- Cụm giới từ đứng trước động từ: 我在家吃饭, không nói 我吃饭在家.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần