Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

在学校 và 桌子上: cụm giới từ và cụm phương vị

Tạo cụm phương vị như 桌子上 và 教室里 (danh từ + từ chỉ phương vị), và cụm giới từ như 在学校 và 和朋友 đứng trước động từ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

cụm phương vị: danh từ + 上 / 里 / 下 / 前 / 后; cụm giới từ: 在 / 和 / 对 + danh từ, đứng trước động từ

Từ chỉ phương vị đứng sau danh từ (桌子上 “trên bàn”). Cụm giới từ như 在学校 không đứng một mình được; nó đứng trước động từ chính.

我们在教室里上课。

Khi nào dùng cụm giới từ và cụm phương vị như 在学校 và 桌子上

Cụm phương vị (方位短语) là một danh từ đi kèm từ chỉ phương vị như 上, 里, 下, 前 hoặc 后: 桌子上 “trên bàn”, 教室里 “trong lớp học”, 学校后边 “phía sau trường”. Trật tự ngược với tiếng Việt: nơi chốn đứng trước, từ chỉ phương vị đứng sau. Cụm giới từ (介宾短语) là giới từ cộng với tân ngữ của nó, như 在学校, 和朋友 hoặc 对我. Nó không đứng một mình được; nó đứng trước động từ chính để nói ở đâu, với ai hoặc hướng về ai: 我在学校学习. Hai loại này thường kết hợp với nhau: 在桌子上, 在教室里.

我的书在桌子上。

Sách của tôi ở trên bàn.

学校后边有一个商店。

Phía sau trường có một cửa hàng.

我在家和妈妈一起做饭。

Tôi nấu cơm cùng mẹ ở nhà.

杯子里有水。

Trong cốc có nước.

Lỗi thường gặp

  • Từ chỉ phương vị đứng sau danh từ: 桌子上, không nói 上桌子.
  • Đồ vật thông thường cần 上 hoặc 里 sau 在 (在桌子上, 在包里); tên thành phố và quốc gia thì không cần (在北京).
  • Cụm giới từ đứng trước động từ: 我在家吃饭, không nói 我吃饭在家.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们在 里上课

Chúng tôi học trong lớp học
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào