Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

这不 với nghĩa “Thấy chưa? Bằng chứng đây”

Dùng 这不 để chỉ vào điều đang xảy ra ngay lúc này chứng minh lời bạn vừa nói.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

nhận định chung,这不,+ một ví dụ mới đang xảy ra

这不 là dạng rút gọn của 这不是……吗 (“chẳng phải đây là …?”): nó chỉ vào bằng chứng mới, không mang nghĩa phủ định.

他每天都来得很早,这不,今天七点就到了。

Khi nào dùng 这不 với nghĩa “Thấy chưa? Bằng chứng đây”

Sau một nhận định chung, 这不 cùng một chỗ ngắt dẫn vào một ví dụ cụ thể đang xảy ra hoặc vừa xảy ra, giống “Thấy chưa?” hoặc “Đây này”.

我说他会来,这不,他来了。

Tôi đã bảo anh ấy sẽ đến mà, thấy chưa, đến rồi đây.

最近天气总是变来变去,这不,又下起雨来了。

Dạo này thời tiết thay đổi liên tục. Thấy chưa? Lại mưa rồi.

小李特别喜欢旅行,这不,刚回来又要去云南了。

Tiểu Lý rất thích du lịch. Đấy, vừa về đã lại đi Vân Nam.

这家店的生意很好,这不,门口又排起了长队。

Cửa hàng này buôn bán đắt khách lắm. Thấy chưa? Trước cửa lại xếp hàng dài.

Lỗi thường gặp

  • Sau 这不 là một chỗ ngắt (dấu phẩy) rồi đến ví dụ; ở đây nó không mang nghĩa phủ định.
  • Điều đứng sau 这不 phải là một ví dụ thật, mới xảy ra, củng cố cho ý bạn vừa nói.
  • Đừng nhầm từ đánh dấu ngắn 这不 với câu phủ định thông thường 这不是 + danh từ.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

A:小张怎么还没来?B: ,他来了!

A: Sao Tiểu Trương vẫn chưa đến? B: Đấy, đến rồi kìa!
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào