Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

这样一来 với nghĩa “Như vậy thì”

Dùng 这样一来 để dẫn vào kết quả của một thay đổi hay hành động vừa nhắc đến.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

thay đổi/hành động,这样一来,(就/也)+ kết quả

这样一来 chỉ lại điều vừa xảy ra và dẫn vào tình hình mới mà nó tạo ra.

学校把考试改到了下周,这样一来,我们就有更多时间复习了。

Khi nào dùng 这样一来 với nghĩa “Như vậy thì”

Sau khi mô tả một thay đổi hay hành động, 这样一来 dẫn vào điều nó đưa đến, giống “như vậy thì”, “nhờ thế” hoặc “vì vậy”. Nó mở đầu vế sau, và kết quả thường có 就, 也 hoặc 可以.

我们提前买好了票,这样一来,就不用排队了。

Chúng tôi mua vé trước, như vậy thì không phải xếp hàng.

他搬到了学校附近,这样一来,每天能多睡半个小时。

Anh ấy chuyển đến gần trường. Như vậy mỗi ngày được ngủ thêm nửa tiếng.

图书馆延长了开放时间,这样一来,同学们晚上也能去看书了。

Thư viện kéo dài giờ mở cửa, nhờ thế buổi tối học sinh cũng có thể đến học.

雨下了一整天,这样一来,运动会只好推迟了。

Mưa cả ngày, vì thế hội thao phải hoãn.

Lỗi thường gặp

  • 这样一来 chỉ lại một thay đổi vừa nhắc đến, nên cần có câu đứng trước.
  • Đặt dấu phẩy sau nó rồi nêu kết quả, thường có 就 hoặc 也.
  • Với nghĩa “thế là (ai đó làm gì)”, 于是 hoặc 然后 hợp hơn 这样一来.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

图书馆延长了开放时间, ,同学们晚上也能去看书了

Thư viện kéo dài giờ mở cửa, nhờ thế buổi tối học sinh cũng có thể đến học
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào