Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

(在)...之余 với nghĩa “Lúc rảnh ngoài …” và “Bên cạnh cảm giác …”

Dùng (在)工作之余 cho việc ai đó làm trong thời gian rảnh ngoài công việc hay học tập, và 高兴之余 cho một cảm xúc thứ hai bên cạnh cảm xúc đầu.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(在)+ hoạt động + 之余,…… / cảm xúc + 之余,也……

之余 nghĩa là “trong thời gian còn lại sau” một hoạt động, hoặc “bên cạnh” một cảm xúc. Nó trang trọng và đứng đầu câu.

在紧张的学习之余,他每天都会抽时间画画。

Khi nào dùng (在)...之余 với nghĩa “Lúc rảnh ngoài …” và “Bên cạnh cảm giác …”

余 nghĩa là “phần còn lại”, nên 工作之余 là “thời gian còn lại ngoài công việc”. Đặt một hoạt động chính như 工作, 学习 hoặc 上课 trước 之余, và phần còn lại của câu nói ai đó làm gì lúc rảnh. 在 ở đầu có thể bỏ.

工作之余,爸爸喜欢在阳台上种花。

Lúc rảnh ngoài giờ làm, bố thích trồng hoa ngoài ban công.

在忙碌的工作之余,她还学会了做蛋糕。

Ngoài công việc bận rộn, cô ấy còn học làm bánh.

学习之余,我们也要注意休息和运动。

Bên cạnh việc học, chúng ta cũng phải chú ý nghỉ ngơi và tập thể dục.

高兴之余,她也有点担心下一场比赛。

Vui thì vui, nhưng cô ấy cũng hơi lo cho trận đấu tiếp theo.

Lỗi thường gặp

  • Đặt hoạt động hay cảm xúc trước 之余, không đặt giờ giấc: nói 工作之余, không phải 八点之余.
  • Đừng nói 业余之余 hay 课余之余; 余 đã có nghĩa “phần còn lại”.
  • 之余 mang tính trang trọng; trong khẩu ngữ hãy nói 有空的时候 hoặc 下班以后.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

学习之 ,我们也要注意休息和运动

Bên cạnh việc học, chúng ta cũng phải chú ý nghỉ ngơi và tập thể dục
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào