真有你的 với nghĩa “Cậu đúng là giỏi thật!”
Dùng 真有你的 để khen tài của ai đó, hoặc trêu họ vì đã làm điều bất ngờ.
Mẫu câu
真有 + 你 / 他 / 她 + 的
真有你的 là phản ứng khẩu ngữ sinh động: nó có thể là lời khen hoặc lời trêu khi ai đó làm điều bất ngờ.
这么难的题你十分钟就做完了,真有你的!
Khi nào dùng 真有你的 với nghĩa “Cậu đúng là giỏi thật!”
真有你的 là cụm từ cố định, nói sau khi ai đó làm điều bất ngờ. Dùng 你 khi nói với người đó, và 他 hoặc 她 khi nói về người khác.
她只学了半年中文就能当翻译了,真有她的!
Cô ấy mới học tiếng Trung nửa năm mà đã làm phiên dịch được, đúng là giỏi thật!
下这么大的雨你还去跑步,真有你的!
Mưa to thế này mà cậu còn đi chạy bộ? Đúng là chỉ có cậu!
他又把伞忘在教室里了,真有他的!
Anh ấy lại để quên ô ở lớp, đúng là anh ấy!
你真厉害!一次就考过了。
Cậu giỏi quá! Thi một lần là đỗ. (lời khen rõ ràng)
Lỗi thường gặp
- Đừng quên 的 ở cuối: 真有你的, không phải 真有你.
- Dùng 你 khi nói với người đó, 他 hoặc 她 khi nói về người khác.
- Nó có thể là lời khen hoặc lời trêu, nên hãy để giọng điệu làm rõ ý, và chỉ dùng với người quen thân.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần