Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 6+ 5 phút đọc

这也不X,那也不Y với nghĩa “Cái gì cũng chê”

Dùng 这也不X,那也不Y để phàn nàn rằng ai đó từ chối hết thứ này đến thứ khác.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(chủ ngữ +)这也不 + X,那也不 + Y

这也不……,那也不…… nghĩa là “cái này cũng không, cái kia cũng không”: ai đó từ chối mọi thứ, và người nói thường hơi bực.

你这也不吃,那也不吃,怎么能长高呢?

Khi nào dùng 这也不X,那也不Y với nghĩa “Cái gì cũng chê”

这 và 那 ở đây không chỉ hai đồ vật cụ thể. Gộp lại chúng nghĩa là “cái này, cái kia, mọi thứ.” 也不 sau mỗi từ cho biết mọi lựa chọn đều bị từ chối.

他这也不喜欢,那也不喜欢,真难给他买礼物。

Anh ấy cái này cũng không thích, cái kia cũng không thích, mua quà cho anh ấy khó thật.

这也不行,那也不行,你到底想去哪儿?

Cái này cũng không được, cái kia cũng không được, rốt cuộc bạn muốn đi đâu?

妈妈这也不让我做,那也不让我做,周末一点儿意思都没有。

Mẹ cái này cũng không cho làm, cái kia cũng không cho làm, cuối tuần chán chẳng có gì vui.

小朋友在超市里这也想买,那也想买。

Trong siêu thị, đứa bé cái này cũng muốn mua, cái kia cũng muốn mua, cái gì cũng muốn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 也 sau cả 这 và 那: 这也不吃,那也不吃.
  • Dùng 这 và 那, không phải 哪: 哪也不吃 là sai.
  • 这 và 那 ở đây nghĩa là “mọi thứ,” không phải hai thứ cụ thể.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

小朋友在超市里这也想买, 也想买

Trong siêu thị, đứa bé cái này cũng muốn mua, cái kia cũng muốn mua, cái gì cũng muốn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào