Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 · Bài đọc cấp 1

我的小猫

一个小孩找不到自己的小猫,小猫在哪里呢?

Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.

Đang tải từ điển

Lựa chọn

Chạm vào một từ

Chọn một từ trong văn bản để xem phiên âm và nghĩa.

Mở từ điển
我家的小猫叫小咪。小咪很小,很漂亮。小咪很喜欢睡觉,也喜欢吃米饭和苹果。 今天我回家,看不见小咪。我叫:小咪!小咪!没有小咪。小咪在哪里?桌子下面?没有。椅子上面?没有。 妈妈很高兴,说:小咪在你的衣服里!我看见了!小咪在我的衣服里睡觉。小咪叫:喵!喵!我笑了。

Từ khóa

Kiểm tra mức độ hiểu

Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.

  1. 小猫叫什么名字? Hiện đáp án

    小咪。

  2. 小咪喜欢吃什么? Hiện đáp án

    米饭和苹果。

  3. 小咪在哪里睡觉? Hiện đáp án

    在我的衣服里。

Ghi nhớ những từ bạn gặp

Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.