HSK 2.0
Từ vựng HSK 2.0 Level 1 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 2.0 Level 1, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 152
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 2.0 Level 1
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你好 | nǐ hǎo | hello |
| 这个 | zhè ge | (pronoun) this |
| 那个 | nà ge | that one |
| 爱 | ài | to love; to be fond of; to like |
| 八 | bā | eight; 8 |
| 爸爸 | bà ba | (informal) father |
| 杯子 | bēi zi | cup |
| 北京 | běi jīng | Beijing, capital of the People's Republic of China |
| 本 | běn | root |
| 不客气 | bú kè qi | you are welcome |
| 不 | bù | no; not so |
| 菜 | cài | dish (type of food) |
| 茶 | chá | tea |
| 吃 | chī | to eat |
| 出租车 | chū zū chē | taxi |
| 打电话 | dǎ diàn huà | to make a telephone call |
| 大 | dà | big; large; great |
| 的 | de | of; ~'s (possessive particle) |
| 点 | diǎn | point |
| 电脑 | diàn nǎo | computer |
| 电视 | diàn shì | television; TV |
| 电影 | diàn yǐng | movie; film |
| 东西 | dōng xi | thing |
| 都 | dōu | all; both; entirely |
| 读 | dú | to read out; to read aloud |
| 对不起 | duì bu qǐ | I'm sorry; excuse me; I beg your pardon |
| 多 | duō | many; much |
| 多少 | duō shǎo | number |
| 儿子 | ér zi | son |
| 二 | èr | two |
| 饭店 | fàn diàn | restaurant |
| 飞机 | fēi jī | airplane |
| 分钟 | fēn zhōng | minute |
| 高兴 | gāo xìng | happy |
| 个 | gè | (classifier used before a noun that has no specific classifier) |
| 工作 | gōng zuò | to work |
| 狗 | gǒu | dog |
| 汉语 | hàn yǔ | Chinese language |
| 好 | hǎo | good |
| 号 | hào | ordinal number |
| 喝 | hē | to drink |
| 和 | hé | (joining two nouns) and; together with; with (Taiwan pr. [hàn]) |
| 很 | hěn | (adverb of degree) |
| 后面 | hòu mian | the back; the rear; the last bit |
| 回 | huí | to circle |
| 会 | huì | can |
| 几 | jǐ | how much |
| 家 | jiā | home |
| 叫 | jiào | to shout |
| 今天 | jīn tiān | today |
| 九 | jiǔ | nine |
| 开 | kāi | to open |
| 看 | kàn | to see |
| 看见 | kàn jiàn | to see |
| 块 | kuài | lump (of earth) |
| 来 | lái | to come |
| 老师 | lǎo shī | teacher |
| 了 | le | (completed action marker) |
| 冷 | lěng | cold |
| 里 | lǐ | lining |
| 六 | liù | six |
| 妈妈 | mā ma | mama |
| 吗 | ma | (question particle for \yes-no\ questions) |
| 买 | mǎi | to buy |
| 猫 | māo | cat |
| 没关系 | méi guān xi | it doesn't matter |
| 没有 | méi yǒu | haven't |
| 米饭 | mǐ fàn | (cooked) rice |
| 明天 | míng tiān | tomorrow |
| 名字 | míng zi | name (of a person or thing) |
| 哪 | nǎ | how |
| 哪 | nǎ | how |
| 那 | nà | (specifier) that; the; those (colloquial pr. [nèi]) |
| 呢 | ne | particle indicating that a previously asked question is to be applied to the preceding word (\What about ...?\, \And ...?\) |
| 能 | néng | can |
| 你 | nǐ | you (informal, as opposed to courteous 您[nín]) |
| 年 | nián | year |
| 女儿 | nǚ ér | daughter |
| 朋友 | péng you | friend |
| 漂亮 | piào liang | pretty |
| 苹果 | píng guǒ | apple |
| 七 | qī | seven |
| 钱 | qián | coin |
| 前面 | qián miàn | ahead |
| 请 | qǐng | to ask |
| 去 | qù | to go |
| 热 | rè | to warm up |
| 人 | rén | person; people |
| 认识 | rèn shi | to know |
| 三 | sān | three |
| 商店 | shāng diàn | store |
| 上 | shàng | on top |
| 上午 | shàng wǔ | morning |
| 少 | shǎo | few |
| 谁 | shéi | who |
| 什么 | shén me | what? |
| 十 | shí | ten |
| 时候 | shí hou | time |
| 是 | shì | to be (followed by substantives only) |
| 书 | shū | book |
| 水 | shuǐ | water |
| 水果 | shuǐ guǒ | fruit |
| 睡觉 | shuì jiào | to go to bed |
| 说 | shuō | to speak; to talk; to say |
| 四 | sì | four |
| 岁 | suì | classifier for years (of age) |
| 他 | tā | he; him (used for either sex when the sex is unknown or unimportant) |
| 她 | tā | she |
| 太 | tài | highest |
| 天气 | tiān qì | weather |
| 听 | tīng | to listen to; to hear |
| 同学 | tóng xué | to study at the same school |
| 喂 | wèi | hey |
| 我 | wǒ | I; me; my |
| 我们 | wǒ men | we |
| 五 | wǔ | five |
| 喜欢 | xǐ huan | to like; to be fond of |
| 下 | xià | down |
| 下午 | xià wǔ | afternoon |
| 下雨 | xià yǔ | to rain |
| 先生 | xiān sheng | teacher |
| 现在 | xiàn zài | now |
| 想 | xiǎng | to think (about) |
| 小 | xiǎo | small |
| 小姐 | xiǎo jie | young lady |
| 些 | xiē | classifier indicating a small amount or small number greater than 1: some, a few, several |
| 写 | xiě | to write |
| 谢谢 | xiè xie | to thank |
| 星期 | xīng qī | week |
| 学生 | xué sheng | student |
| 学习 | xué xí | to learn |
| 学校 | xué xiào | school |
| 一 | yī | one |
| 衣服 | yī fu | clothes |
| 医生 | yī shēng | doctor |
| 医院 | yī yuàn | hospital |
| 椅子 | yǐ zi | chair |
| 有 | yǒu | to have; there is |
| 月 | yuè | moon |
| 在 | zài | to exist; to be alive |
| 再见 | zài jiàn | goodbye |
| 怎么 | zěn me | how? |
| 怎么样 | zěn me yàng | how? |
| 这 | zhè | (pronoun) this; these |
| 中国 | zhōng guó | China |
| 中午 | zhōng wǔ | noon |
| 住 | zhù | to live |
| 桌子 | zhuō zi | table |
| 字 | zì | letter |
| 昨天 | zuó tiān | yesterday |
| 坐 | zuò | to sit |
| 做 | zuò | to make; to produce |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 2.0 cấp 1 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 2.0 cấp 1 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 你好、这个、那个. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.