一回生两回熟
yī huí shēng liǎng huí shú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 一回生二回熟[yī huí shēng èr huí shú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.