Bỏ qua đến nội dung

一颗老鼠屎坏了一锅粥

yī kē lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōu

Định nghĩa

  1. 1. xem 一粒老鼠屎壞了一鍋粥|一粒老鼠屎坏了一锅粥

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.