Bỏ qua đến nội dung

一鼻孔出气

yī bí kǒng chū qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to breathe through the same nostril (idiom); fig. two people say exactly the same thing (usually derog.)
  2. 2. to sing from the same hymn sheet