Bỏ qua đến nội dung

三十六计,走为上计

sān shí liù jì , zǒu wéi shàng jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 三十六計,走為上策|三十六计,走为上策[sān shí liù jì , zǒu wéi shàng cè]