Bỏ qua đến nội dung

上气不接下气

shàng qì bù jiē xià qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hụt hơi
  2. 2. thở không ra hơi