上海商务印书馆
shàng hǎi shāng wù yìn shū guǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Commercial Press, Shanghai (from 1897)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.