不以为然

bù yǐ wéi rán
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to accept as correct (idiom); to object
  2. 2. to disapprove
  3. 3. to take exception to