Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不成样子

bù chéng yàng zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shapeless
  2. 2. deformed
  3. 3. ruined
  4. 4. beyond recognition
  5. 5. (of a person) reduced to a shadow