Bỏ qua đến nội dung

不显山不露水

bù xiǎn shān bù lù shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không lộ sơn, không lộ thủy