不知就里
bù zhī jiù lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unaware of the inner workings
- 2. naive
- 3. unwitting
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.