Bỏ qua đến nội dung

东南西北中

dōng nán xī běi zhōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năm phương đông, nam, tây, bắc và trung