中华田园犬
zhōng huá tián yuán quǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Chinese rural dog
- 2. indigenous dog
- 3. mongrel
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.