中华
Định nghĩa
- 1. Trung Hoa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 2中华 文化源远流长。
我们应该传承 中华 优秀传统文化。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 中华
dân tộc Trung Hoa; dân tộc Trung Quốc
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
đớp ruồi xanh Trung Hoa
Hội Liên hiệp Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa
Tổng Công hội Toàn quốc Trung Hoa
Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa
Từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 85.568 mục từ, biên soạn năm 1994
chim sẻ ngô Trung Hoa
Trung Hoa Dân Quốc
chó cỏ Trung Hoa
chim chích bụi Trung Hoa (Locustella tacsanowskia)
vịt mỏ thìa vảy
Trung Hoa Đài Bắc
Hãng hàng không Trung Hoa
Cộng hòa Xô viết Trung Hoa
Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan
gà gô Trung Hoa
Sinosauropteryx
Trung Hoa đại lục