Bỏ qua đến nội dung

中华

zhōng huá
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Trung Hoa

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Câu ví dụ

Hiển thị 2
中华 文化源远流长。
我们应该传承 中华 优秀传统文化。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 中华

中华民族
zhōng huá mín zú

dân tộc Trung Hoa

中华人民共和国
zhōng huá rén mín gòng hé guó

Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

中华仙鹟
zhōng huá xiān wēng

đớp ruồi xanh Trung Hoa

中华全国妇女联合会
zhōng huá quán guó fù nǚ lián hé huì

Hội Liên hiệp Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa

中华全国总工会
zhōng huá quán guó zǒng gōng huì

Tổng Công hội Toàn quốc Trung Hoa

中华全国体育总会
zhōng huá quán guó tǐ yù zǒng huì

Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa

中华字海
zhōng huá zì hǎi

Từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 85.568 mục từ, biên soạn năm 1994

中华攀雀
zhōng huá pān què

chim sẻ ngô Trung Hoa

中华民国
zhōng huá mín guó

Trung Hoa Dân Quốc

中华田园犬
zhōng huá tián yuán quǎn

chó cỏ Trung Hoa

中华短翅莺
zhōng huá duǎn chì yīng

chim chích bụi Trung Hoa (Locustella tacsanowskia)

中华秋沙鸭
zhōng huá qiū shā yā

vịt mỏ thìa vảy

中华台北
zhōng huá tái běi

Trung Hoa Đài Bắc

中华航空公司
zhōng huá háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Trung Hoa

中华苏维埃共和国
zhōng huá sū wéi āi gòng hé guó

Cộng hòa Xô viết Trung Hoa

中华电视
zhōng huá diàn shì

Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan

中华鹧鸪
zhōng huá zhè gū

gà gô Trung Hoa

中华龙鸟
zhōng huá lóng niǎo

Sinosauropteryx

大中华
dà zhōng huá

Trung Hoa đại lục