久经考验
jiǔ jīng kǎo yàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. well tested over a long period of time (idiom)
- 2. seasoned
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.