Bỏ qua đến nội dung

久远

jiǔ yuǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ xưa
  2. 2. xa xưa

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这段历史已经非常 久远 了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.