Bỏ qua đến nội dung

乌拉尔山脉

wū lā ěr shān mài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dãy núi Ural