乱搞男女关系
luàn gǎo nán nǚ guān xì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be promiscuous
- 2. to sleep around
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.