事已至此

shì yǐ zhì cǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 事到如今[shì dào rú jīn]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
事已至此
Nguồn: Tatoeba.org (ID 576626)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.