亲眼目睹
qīn yǎn mù dǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to see for oneself
- 2. to see with one's own eyes
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.