人造语言
rén zào yǔ yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngôn ngữ nhân tạo
- 2. ngôn ngữ xây dựng
- 3. ngôn ngữ quy ước