从天而降
cóng tiān ér jiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: rơi từ trên trời xuống (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: xuất hiện bất ngờ
- 3. nảy sinh đột ngột
- 4. từ trên trời rơi xuống
- 5. rơi vào lòng ai đó