Bỏ qua đến nội dung

从来

cóng lái
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luôn luôn
  2. 2. luôn
  3. 3. luôn mãi

Câu ví dụ

Hiển thị 5
从来 不喝酒。
从来 不计较这些小事情。
从来 没有接触过这种文化。
他非常诚实, 从来 不说谎。
他太自私, 从来 不考虑别人的感受。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 从来