从来
cóng lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luôn luôn
- 2. luôn
- 3. luôn mãi
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 从来 不喝酒。
他 从来 不计较这些小事情。
我 从来 没有接触过这种文化。
他非常诚实, 从来 不说谎。
他太自私, 从来 不考虑别人的感受。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.