从来
cóng lái
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luôn luôn
- 2. luôn
- 3. luôn mãi
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 从来 不喝酒。
他 从来 不计较这些小事情。
我 从来 没有接触过这种文化。
他非常诚实, 从来 不说谎。
他太自私, 从来 不考虑别人的感受。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.