优惠贷款
yōu huì dài kuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. loan on favorable terms
- 2. concessionary loan
- 3. soft loan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.