Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tác phẩm
- 2. sáng tác
- 3. sản phẩm
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他的 作品 很有创意。
这是一部经典的 作品 。
请评一评这件 作品 。
这篇小说是她的原创 作品 。
这个结果完全可以与专业 作品 媲美。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.