Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tác phẩm
- 2. sáng tác
- 3. sản phẩm
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他的 作品 很有创意。
这是一部经典的 作品 。
请评一评这件 作品 。
这篇小说是她的原创 作品 。
这个结果完全可以与专业 作品 媲美。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.