粗劣作品
cū liè zuò pǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. kitsch
- 2. vulgar art
- 3. art in bad taste
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.