Bỏ qua đến nội dung

保外就医

bǎo wài jiù yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo ngoại cứu y