做一天和尚撞一天钟
zuò yī tiān hé shang zhuàng yī tiān zhōng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen làm sư một ngày thì đánh chuông một ngày (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng làm việc một cách máy móc