先天
Định nghĩa
- 1. bẩm sinh
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他的音乐天赋是 先天 的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 先天
Lo trước nỗi lo của thiên hạ, vui sau niềm vui của thiên hạ
thiếu hụt bẩm sinh
bẩm sinh đã yếu, sau lại càng suy nhược
bẩm sinh
dị tật bẩm sinh
hội chứng Down
bẩm sinh và môi trường