先礼后兵
xiān lǐ hòu bīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trước lễ sau binh (nghĩa đen: dùng biện pháp hòa bình trước khi dùng vũ lực)
- 2. ngoại giao trước khi dùng vũ lực; đối thoại tốt hơn chiến tranh