Bỏ qua đến nội dung

光线

guāng xiàn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tia sáng
  2. 2. ánh sáng
  3. 3. đèn chiếu sáng

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 4
光线 从空气进入水中会发生折射。
房间里 光线 很微弱。
镜子反射了 光线
这种灯的 光线 很柔和。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.