Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tia sáng
- 2. ánh sáng
- 3. đèn chiếu sáng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4光线 从空气进入水中会发生折射。
房间里 光线 很微弱。
镜子反射了 光线 。
这种灯的 光线 很柔和。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.